Bảng giá vận chuyển
Bảng giá vận chuyển theo loại hàng và khu vực(Có thể thay đổi) | Lớp tàu | Khu vực 1 | Khu vực 2 | Khu vực 3 | Khu vực 4 | Khu vực 5 |
| A (Mục đầu tiên) | 10,00 đô la | 15,00 đô la | 20,00 đô la | 25,00 đô la | 30,00 đô la |
|---|
| A (Các mục bổ sung) | 5,00 đô la | 8,00 đô la | 10,00 đô la | 15,00 đô la | 10,00 đô la |
|---|
| B (Mục đầu tiên) | 15,00 đô la | 20,00 đô la | 30,00 đô la | 40,00 đô la | 50 đô la |
|---|
| B (Các mục bổ sung) | 7,00 đô la | 10,00 đô la | 20,00 đô la | 20,00 đô la | 15,00 đô la |
|---|
| C (Mục đầu tiên) | 40,00 đô la | 45,00 đô la | 50 đô la | 50 đô la | 50 đô la |
|---|
| C (Các mục bổ sung) | 20,00 đô la | 25,00 đô la | 40,00 đô la | 25,00 đô la | 20,00 đô la |
|---|
| D (Mục đầu tiên) | 30,00 đô la | 35,00 đô la | 40,00 đô la | 40,00 đô la | 40,00 đô la |
|---|
| D (Các mục bổ sung) | 15,00 đô la | 25,00 đô la | 30,00 đô la | 20,00 đô la | 25,00 đô la |
|---|
| E (Mục đầu tiên) | 50 đô la | 60,00 đô la | 70,00 đô la | 80,00 đô la | 90,00 đô la |
|---|
| E (Các mục bổ sung) | 25,00 đô la | 30,00 đô la | 60,00 đô la | 40,00 đô la | 30,00 đô la |
|---|
| F (Miễn phí) | 0,00 đô la |